Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熠耀

yì yào

熠耀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熠耀 trong tiếng Việt

  1. toả sáng
  2. lấp lánh
Tra từ liên quan