Kết quả tra từ “熟道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熟道shú dào
熟道: con đường quen thuộc; lối đi nhiều người qua
熟道儿shú dào r
熟道儿: con đường quen thuộc; lối mòn