Kết quả tra từ “熟能生巧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熟能生巧shú néng shēng qiǎo
熟能生巧: quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo