Kết quả cho “熟人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người quen
(thành ngữ) quen thuộc; có quan hệ thường xuyên với
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người quen
(thành ngữ) quen thuộc; có quan hệ thường xuyên với