Kết quả tra từ “熙攘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熙攘xī rǎng
熙攘: không yên
熙熙攘攘xī xī rǎng rǎng
熙熙攘攘: náo nhiệt (thành ngữ)