Kết quả tra từ “熔断机制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熔断机制róng duàn jī zhì
熔断机制: (tài chính) biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạch