Kết quả tra từ “熏心”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熏心xūn xīn
熏心: (tham lam, dục vọng,...) chi phối tâm trí
权欲熏心quán yù xūn xīn
权欲熏心: bị ám ảnh bởi khao khát quyền lực; tham quyền
利欲熏心lì yù xūn xīn
利欲熏心: mù quáng vì lòng tham (thành ngữ)