Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “熏天”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
熏天xūn tiān

熏天: nồng nặc (mùi hôi)

Cụm từ
臭气熏天chòu qì xūn tiān

臭气熏天: mùi hôi nồng nặc (thành ngữ)

Thành ngữ
浊臭熏天zhuó chòu xūn tiān

浊臭熏天: bốc mùi hôi thối nồng nặc

Cụm từ