熏天
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
熏天
nồng nặc (mùi hôi)
Giản thể熏天
Phồn thể熏天
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng