Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熏天

xūn tiān

熏天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏天 trong tiếng Việt

nồng nặc (mùi hôi)

Tra từ liên quan