熏天 xūn tiān 熏天 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 熏天 trong tiếng Việt nồng nặc (mùi hôi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan