Kết quả tra từ “熊腰虎背”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熊腰虎背xióng yāo hǔ bèi
熊腰虎背: eo gấu lưng hổ; thân hình vạm vỡ và chắc nịch