Kết quả tra từ “熊猫眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熊猫眼xióng māo yǎn
熊猫眼: bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc