Kết quả cho “煽动”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kích động; xúi giục
mang tính khiêu khích
tội âm mưu lật đổ nhà nước
kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)
tội tuyên truyền kích động phản cách mạng