Kết quả tra từ “煮豆燃萁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煮豆燃萁zhǔ dòu rán qí
煮豆燃萁: đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ