Kết quả tra từ “煮蛋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煮蛋zhǔ dàn
煮蛋: trứng luộc
煮蛋计时器zhǔ dàn jì shí qì
煮蛋计时器: đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
水煮蛋shuǐ zhǔ dàn
水煮蛋: trứng luộc; trứng lòng đào