Kết quả tra từ “照相机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
照相机zhào xiàng jī
照相机: máy ảnh; Lượng từ: 個|个[ge4], 架[jia4], 部[bu4], 台[tai2], 隻|只[zhi1]
数码照相机shù mǎ zhào xiàng jī
数码照相机: máy ảnh kỹ thuật số