Kết quả tra từ “照明”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
照明zhào míng
照明: chiếu sáng; sự chiếu sáng; soi sáng; chiếu rọi
照明弹zhào míng dàn
照明弹: pháo sáng; đạn sao
电照明diàn zhào míng
电照明: chiếu sáng điện