照明弹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
照明弹
pháo sáng; đạn sao
Giản thể照明弹
Phồn thể照明彈
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng