Kết quả cho “煞风景”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng
xem 大殺風景|大杀风景[da4 sha1 feng1 jing3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng
xem 大殺風景|大杀风景[da4 sha1 feng1 jing3]