Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “煞风景”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
煞风景shā fēng jǐng

煞风景: gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng

Cụm từ
大煞风景dà shā fēng jǐng

大煞风景: xem 大殺風景|大杀风景[da4 sha1 feng1 jing3]

Cụm từ