Kết quả tra từ “煞气腾腾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煞气腾腾shā qì téng téng
煞气腾腾: biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]