Kết quả tra từ “煞有介事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煞有介事shà yǒu jiè shì
煞有介事: làm ra vẻ nghiêm túc (thành ngữ); tỏ ra như đang rất nghiêm trọng