Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “煜”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

煜: rực rỡ; huy hoàng

Từ vựng
煜熠yù yì

煜熠: rực rỡ

Cụm từ
煜煜yù yù

煜煜: chói lọi; sáng ngời

Cụm từ
熠煜yì yù

熠煜: toả sáng; lấp lánh

Cụm từ
李煜Lǐ Yù

李煜: Li Yu (khoảng 937-978), tên khai sinh của vị vua cuối cùng của Nam Đường thời Ngũ đại Thập quốc, Lý Hậu Chủ 李後主|李后主, một nhà thơ nổi tiếng

Cụm từ