Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “焱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yàn

焱: biến thể của 焰[yan4]

Từ vựng
火炎焱燚huǒ yán yàn yì

火炎焱燚: nóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火[huo3]) (từ mới khoảng năm 2016)

Cụm từ