Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “焦距”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
焦距jiāo jù

焦距: tiêu cự; khoảng cách tiêu cự

Cụm từ
变焦距镜头biàn jiāo jù jìng tóu

变焦距镜头: ống kính zoom

Cụm từ