Kết quả tra từ “焦油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
焦油jiāo yóu
焦油: hắc ín, nhựa đường
煤焦油méi jiāo yóu
煤焦油: nhựa than đá