Kết quả tra từ “焚膏继晷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
焚膏继晷fén gāo jì guǐ
焚膏继晷: đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm