Kết quả tra từ “焓”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
焓hán
焓: entalpi
显焓xiǎn hán
显焓: enthalpy hiển (nhiệt động lực học); năng lượng cần thiết để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
自由焓zì yóu hán
自由焓: enthalpy tự do (nhiệt động lực học); năng lượng tự do Gibbs
热焓rè hán
热焓: enthalpy; nhiệt hàm (nhiệt động lực học)