Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “焌”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

焌: dập tắt vật đang cháy; làm cháy xém thứ gì đó bằng vật đang âm ỉ (ví dụ: đốt thủng quần bằng thuốc lá); xào; chế hỗn hợp dầu nóng và gia vị lên…

Từ vựng
jùn

焌: đốt lửa; châm lửa

Từ vựng
焌黑jùn hēi

焌黑: đen như mực

Cụm từ
焌油qū yóu

焌油: chế dầu đun nóng và gia vị lên món ăn (ví dụ: cá đã nấu chín)

Cụm từ