Kết quả tra từ “烷基苯磺酸钠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烷基苯磺酸钠wán jī běn huáng suān nà
烷基苯磺酸钠: natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)