Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烷基苯磺酸钠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
烷基苯磺酸钠
wán jī běn huáng suān nà

natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)

Cụm từ