Kết quả tra từ “烷基苯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烷基苯wán jī běn
烷基苯: ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30
烷基苯磺酸钠wán jī běn huáng suān nà
烷基苯磺酸钠: natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)