Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烷基苯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烷基苯wán jī běn

烷基苯: ankyl benzen; đodecylbenzen C18H30

Cụm từ
烷基苯磺酸钠wán jī běn huáng suān nà

烷基苯磺酸钠: natri đodecylbenzen sulfonat (được dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)

Cụm từ