Kết quả tra từ “热锅上的蚂蚁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热锅上的蚂蚁rè guō shang de mǎ yǐ
热锅上的蚂蚁: (như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột; kích động