Kết quả tra từ “热身”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热身rè shēn
热身: khởi động (thể thao); (bóng) chuẩn bị; làm nóng người
热身赛rè shēn sài
热身赛: trận đấu khởi động; trận giao hữu