Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “热身”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
热身
rè shēn

khởi động (thể thao); (bóng) chuẩn bị; làm nóng người

Cụm từ
热身赛
rè shēn sài

trận đấu khởi động; trận giao hữu

Cụm từ