Kết quả cho “热缩管”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ống co nhiệt (còn gọi là heatshrink) (ống nhựa co được dùng để cách điện dây dẫn)