Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “热病”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
热病rè bìng

热病: sốt; sốt cao

Cụm từ
黄热病毒huáng rè bìng dú

黄热病毒: virus sốt vàng

Cụm từ
黄热病huáng rè bìng

黄热病: bệnh sốt vàng

Cụm từ
高热病gāo rè bìng

高热病: sốt; sốt cao

Cụm từ
冷热病lěng rè bìng

冷热病: bệnh sốt rét

Cụm từ
兔热病tù rè bìng

兔热病: bệnh tularemia; sốt thỏ

Cụm từ