Kết quả tra từ “热电”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热电rè diàn
热电: nhiệt điện
热电厂rè diàn chǎng
热电厂: nhà máy nhiệt điện
热电偶rè diàn ǒu
热电偶: cặp nhiệt điện
地热电站dì rè diàn zhàn
地热电站: nhà máy điện địa nhiệt