Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “热水”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
热水rè shuǐ

热水: nước nóng

Cụm từ
热水袋rè shuǐ dài

热水袋: túi chườm nóng

Cụm từ
热水瓶rè shuǐ píng

热水瓶: bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
热水澡rè shuǐ zǎo

热水澡: tắm nước nóng

Cụm từ
热水器rè shuǐ qì

热水器: máy nước nóng

Cụm từ