Kết quả tra từ “热情洋溢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热情洋溢rè qíng yáng yì
热情洋溢: tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp