Kết quả tra từ “热心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热心rè xīn
热心: nhiệt tình; hăng hái; sốt sắng
热心肠rè xīn cháng
热心肠: tốt bụng; sẵn sàng giúp đỡ người khác