Kết quả tra từ “热导”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热导rè dǎo
热导: dẫn nhiệt
热导率rè dǎo lǜ
热导率: độ dẫn nhiệt; hệ số dẫn nhiệt