Kết quả tra từ “热力学温度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热力学温度rè lì xué wēn dù
热力学温度: nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)