Kết quả tra từ “烧酒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烧酒shāo jiǔ
烧酒: tên một loại rượu nổi tiếng thời nhà Đường; giống 白酒[bai2 jiu3]