Kết quả tra từ “烧荒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烧荒shāo huāng
烧荒: đốt rừng hoặc đất hoang để dọn; du canh du cư (nông nghiệp)