Kết quả tra từ “烧烤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烧烤shāo kǎo
烧烤: nướng thịt; nướng
烧烤酱shāo kǎo jiàng
烧烤酱: nước sốt barbecue