Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烧火”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
烧火
shāo huǒ

nhóm lửa nấu ăn

Cụm từ
火烧火燎
huǒ shāo huǒ liǎo

bồn chồn lo lắng; cảm thấy đau đớn hoặc nóng không chịu nổi

Cụm từ