Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烧火”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烧火shāo huǒ

烧火: nhóm lửa nấu ăn

Cụm từ
火烧火燎huǒ shāo huǒ liǎo

火烧火燎: bồn chồn lo lắng; cảm thấy đau đớn hoặc nóng không chịu nổi

Cụm từ