Kết quả tra từ “烤鸭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烤鸭kǎo yā
烤鸭: vịt quay
北京烤鸭Běi jīng kǎo yā
北京烤鸭: Vịt quay Bắc Kinh