Kết quả tra từ “烤胡椒香肠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烤胡椒香肠kǎo hú jiāo xiāng cháng
烤胡椒香肠: xúc xích nướng tiêu; pepperoni