Kết quả tra từ “烟豆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟豆yān dòu
烟豆: đậu biến thể (Glycine tabacina), một loài cây leo trong họ đậu