Kết quả tra từ “烟花簿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟花簿yān huā bù
烟花簿: sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)