Kết quả tra từ “烟花女”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟花女yān huā nǚ
烟花女: gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)