Kết quả cho “烟管”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tẩu thuốc lá
mì ống
bình hút thuốc; điếu cày (cho thuốc lá,...); tẩu hút shisha
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tẩu thuốc lá
mì ống
bình hút thuốc; điếu cày (cho thuốc lá,...); tẩu hút shisha