Kết quả tra từ “烟碱酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟碱酸yān jiǎn suān
烟碱酸: biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]; niacin